helen traubel

helen traubel

Helen Traubel sings an aria on the opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Helen Traubel một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Mỹ, nổi tiếng trong lĩnh vực opera. sinh năm 1903 mất năm 1972.

dụ sử dụng
  • (Helen Traubel một nữ ca sĩ opera nổi tiếng người Mỹ.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ giọng hát mạnh mẽ của Helen Traubel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing like Helen Traubel": hát với chất giọng nữ cao mạnh mẽ, uy lực như Helen Traubel.
    • Her performance was so impressive that critics said she sang like Helen Traubel. (Màn trình diễn của ấy ấn tượng đến mức các nhà phê bình nói ấy hát như Helen Traubel.)
Biến thể từ gần giống
  • Soprano (n): giọng nữ cao, một loại giọng hát.
    • She trained to become a soprano. ( ấy được đào tạo để trở thành một ca sĩ giọng nữ cao.)
  • Opera (n): nhạc kịch, thể loại nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc kịch.
    • Opera is a popular art form in Europe. (Nhạc kịch một loại hình nghệ thuật phổ biếnchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ opera: nghệ sĩ biểu diễn trong các vở nhạc kịch.
  • Giọng nữ cao: loại giọng hát cao nhất của nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.